Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

nhà chính, gian nhà giữa

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堂 = 尚 (Thượng, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/nền). Chữ hình thanh (psc): 土 cho biết liên quan đến công trình trên mặt đất, 尚 cho âm đọc gần táng. Nghĩa: gian nhà chính, sảnh đường — tòa nhà lớn xây trên nền đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /táng/sảnh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": nền đất (土) vững chắc nâng đỡ gian chính — đó là 'đường' (sảnh lớn, trang trọng).

Gương Hán-Việt

'đường' trong 'thiên đường' (天堂), 'khóa đường' (课堂: lớp học), 'thực đường' (食堂: nhà ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 堂 (đường) mở khoá: 天堂, 课堂, 食堂, 教堂, 礼堂 — nhóm từ chỉ các loại sảnh/phòng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堂 bronze 1
Kim văn
堂 silk 1
Bạch thư
堂 bigseal 1
Đại triện
堂 seal 1
Tiểu triện

堂 là chữ hình thanh (psc): 尚 (thượng) là phần biểu âm, 土 (thổ, đất) là phần biểu nghĩa — ngôi nhà chính xây dựng trên nền đất vững chắc. Nghĩa gốc là gian phòng chính của một ngôi nhà, sau mở rộng thành 'sảnh', 'hội trường', 'nhà thờ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学生们在课堂上认真听讲。Xuéshengmen zài kètáng shàng rènzhēn tīng jiǎng. thanh 2

    Các học sinh chăm chú lắng nghe trong lớp học.

  • 他们在教堂举行婚礼。Tāmen zài jiàotáng jǔxíng hūnlǐ. thanh 1

    Họ tổ chức đám cưới tại nhà thờ.

  • 公司的礼堂非常宽敞。Gōngsī de lǐtáng fēicháng kuānchǎng. thanh 1

    Hội trường của công ty rất rộng rãi.

  • 天堂是很多人向往的地方。Tiāntáng shì hěn duō rén xiàngwǎng de dìfāng. thanh 1

    Thiên đường là nơi nhiều người hướng tới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc đường, cùng âm táng — 唐 là triều đại/hoang đường, 堂 là sảnh/phòng

  • cùng âm táng, 糖 là đường ngọt/kẹo, 堂 là phòng/sảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.