Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

ao hình vuông

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

塘 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 唐 (Đường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ vật thể làm bằng đất; 唐 cho âm táng/đường.

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": bờ đất (土-Thổ) bao quanh ao — hình dung đường bờ đắp đất quanh ao sen làng.

Gương Hán-Việt

đường trong 'ao đường' — ao hình vuông đắp bờ đất

Mở khoá kiến thức

Biết 塘 mở khoá: 池塘 (chí đường – cái ao), 鱼塘 (ngư đường – ao cá), 荷塘 (hà đường – ao sen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

塘 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu nghĩa 'đất', 唐 (đường) biểu âm. Từ nguyên chỉ đê đất đắp giữ nước — ao, hồ nhỏ được bao quanh bởi bờ đất. Wiktionary ghi rõ: {{Han compound|土|唐|c1=s|c2=p|t1=dirt|ls=psc}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 村里有一口大鱼塘。Cūn lǐ yǒu yī kǒu dà yútáng. thanh 1

    Trong làng có một ao cá lớn.

  • 荷塘里的荷花很美。Hétáng lǐ de héhuā hěn měi. thanh 2

    Hoa sen trong ao sen rất đẹp.

  • 孩子们在池塘边玩耍。Háizimen zài chítáng biān wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ chơi đùa bên ao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm đường (táng), dễ nhầm; 糖 là đường ăn, 塘 là ao hồ

  • cùng âm đường (táng/táng), 堂 là sảnh đường/gian nhà

  • 唐 là thành phần âm bên trong 塘, dễ lẫn khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.