Nghĩa tiếng Việt
nằm thẳng cẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躺 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân người) + 尚 (Thượng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Thân nằm ra — 'nằm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǎng/nằm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": 身 (thân) + 尚 (thượng) — thân để nằm thẳng, ấy là 'thảng'; nhớ 躺 (nằm), 躺下 (nằm xuống), 躺平 (nằm thẳng/buông xuôi).
Gương Hán-Việt
'thảng' trong 'thảng hoặc' (nét nghĩa cũ); thông dụng hơn theo Nôm là 'thẳng' người
Mở khoá kiến thức
Biết 躺 là mở 躺下, 平躺, 躺椅 — nhóm động từ về tư thế HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 躺 là chữ hình thanh: 身 (biểu nghĩa: thân người) ghép với 尚 (biểu âm). Nghĩa: nằm, nằm thẳng. Đây là chữ tương đối muộn so với 卧.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.