Nghĩa tiếng Việt
ví như
Âm Hán Việt
thảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
倘 là chữ hình thanh: 亻 (Nhân) biểu nghĩa — người; 尚 (Thượng) biểu âm. Nghĩa: giả sử, nếu như (dùng trong câu điều kiện).
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu để liên kết và biểu thị điều kiện giả định trong câu ghép.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": người 亻 thượng 尚 còn — thảng nếu người ta còn ở đây, giả sử.
Gương Hán-Việt
"thảng" trong "thảng nhược" (倘若 — giả sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 倘 (thảng) mở khoá: 倘若 (giả sử, nếu như), 倘使 (nếu mà), 倘或 (nếu lỡ mà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倘 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa gốc: nếu như, giả sử (倘若). Dùng chủ yếu trong văn viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 倘若明天下雨,活动就取消。
Nếu ngày mai trời mưa, hoạt động sẽ bị hủy.
- 倘有机会,我会再来。
Nếu có cơ hội, tôi sẽ đến lại.
- 倘若你不去,我也不去。
Giả sử bạn không đi, tôi cũng không đi.
- 倘若他不同意,我们该怎么办?
- 倘有疑问,请随时提出。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.