Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
shàng尚

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn; ưa chuộng

Âm Hán Việt

thượng

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 尚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
小
Số nét
8 nét

尚 = 八 (rút thành ⺌, biểu nghĩa: tách lên trên) + 向 (Hướng, biểu âm). Chữ hình thanh, gần với 冋; nghĩa gốc 'phía trên, chuộng', sau mở rộng 'còn, vẫn'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị trạng thái vẫn còn tiếp diễn.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàng/vẫn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thượng": phần trên (⺌) hướng (向) đi lên - cao quý, được chuộng.

Gương Hán-Việt

'thượng' trong 'cao thượng', 'thượng lưu', 'thượng tôn'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 时尚 (thời thượng), 高尚 (cao thượng), 和尚 (hoà thượng), 尚未 (chưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尚 bronze 1
Kim văn
尚 silk 1
Bạch thư
尚 bigseal 1
Đại triện
尚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 尚 là chữ hình thanh: 八 (rút gọn thành ⺌ ở trên) cho nghĩa - ý 'tách lên trên, tôn lên', và 向 cho âm. Nghĩa gốc là 'chuộng, tôn lên trên'; mở rộng nghĩa 'vẫn còn, hơn nữa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她tā thanh 1很hěn thanh 3时shí thanh 2尚shàng. thanh 4。

    Cô ấy rất thời trang.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4个ge thanh 5高gāo thanh 1尚shàng thanh 4的de thanh 5人rén. thanh 2。

    Anh ấy là người cao thượng.

  • 和hé thanh 2尚shàng thanh 4住zhù thanh 4在zài thanh 4山shān thanh 1上shàng. thanh 4。

    Nhà sư sống trên núi.

  • 我wǒ thanh 3尚shàng thanh 4未wèi thanh 4决jué thanh 2定dìng. thanh 4。

    Tôi vẫn chưa quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 当

    cùng có ⺌ ở trên, dễ nhầm tự dạng

  • 常

    tự dạng gần (⺌ + ...), dễ lẫn

  • 上

    cùng âm shàng và nghĩa gần (phía trên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.