Từ vựng tiếng Trung
shí*shàng

Nghĩa tiếng Việt

thời trang

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (nhỏ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 时: Được tạo thành từ bộ '日' (mặt trời) bên trái và '寸' (tấc) bên phải, kết hợp ý nghĩa thời gian được đo lường.
  • 尚: Gồm có bộ '小' (nhỏ) và '冂' (biên giới) phía trên, thể hiện sự cao quý, thượng đẳng.

时尚: Kết hợp của 'thời gian' và 'thượng đẳng', biểu thị sự hiện đại, hợp thời trang.

Từ ghép thông dụng

时尚shíshàng

thời trang

时光shíguāng

thời gian

尚未shàngwèi

chưa