Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 单用 未—thường dùng trong văn viết.
Câu ví dụ
- 工作尚未完成
Công việc vẫn chưa hoàn thành
- 尚未决定
Vẫn chưa quyết định
- 这个问题尚未解决
Vấn đề này vẫn chưa giải quyết
- 尚未开始
Vẫn chưa bắt đầu
Kết hợp thường gặp
- 尚未完成
vẫn chưa hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.