Nghĩa tiếng Việt
chưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
未 là chữ tượng hình vẽ một cây (木) với những cành lá vươn lên ở phía trên — cành non chưa cứng. Không tách thành các bộ phận có nghĩa độc lập.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèi/không, chưa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": hình một cái cây có cành non chĩa lên — cành non thì 'chưa' lớn, nên 未 dùng làm phó từ 'chưa' (未来 = chưa đến = tương lai).
Gương Hán-Việt
'vị' trong 'vị lai' (tương lai), 'vị tất' (chưa chắc)
Mở khoá kiến thức
Nắm 未 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 未来, 未必, 未免, 从未, 尚未, 未知.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 未 là chữ tượng hình vẽ một cây (木) có các cành non chồng lên ở ngọn. Có thể là dạng gốc của 枚 (mai — cành cây). Trong cổ văn, do cành non 'chưa cứng cáp' nên 未 được mượn để biểu thị nghĩa 'chưa, chưa từng'. Ngày nay 未 chủ yếu dùng làm phó từ phủ định ('chưa') và chi thứ tám trong Địa chi (Mùi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 未来会更好。
Tương lai sẽ tốt hơn.
- 他未必会来。
Chưa chắc anh ấy sẽ đến.
- 我从未去过中国。
Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
- 答案尚未公布。
Đáp án vẫn chưa được công bố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.