Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wèi*miǎn

Nghĩa tiếng Việt

thực sự

Âm Hán Việt

vị miễn

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: (con trai, đứa trẻ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị sự đánh giá có phần quá đáng, không đồng tình

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vị miễn

Từng chữ

  • vịchưa
  • miễnbỏ, miễn, khỏi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3de thanh 5yāo thanh 1qiú thanh 2wèi thanh 4miǎn thanh 3tài thanh 4gāo thanh 1le. thanh 5

    Yêu cầu của bạn e rằng có phần quá cao rồi.

  • thanh 1zhè thanh 4yàng thanh 4zuò thanh 4wèi thanh 4miǎn thanh 3yǒu thanh 3xiē thanh 1guò thanh 4fèn. thanh 4

    Anh ấy làm như vậy e rằng có chút hơi quá đáng.

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4 thanh 1fu thanh 5de thanh 5jià thanh 4 thanh 2wèi thanh 4miǎn thanh 3tài thanh 4guì thanh 4le. thanh 5

    Giá của bộ quần áo này thực sự là hơi đắt quá rồi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.