Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị sự đánh giá có phần quá đáng, không đồng tình
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vị miễn
Từng chữ
- 未vịchưa
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 你的要求未免太高了。
Yêu cầu của bạn e rằng có phần quá cao rồi.
- 他这样做未免有些过分。
Anh ấy làm như vậy e rằng có chút hơi quá đáng.
- 这件衣服的价格未免太贵了。
Giá của bộ quần áo này thực sự là hơi đắt quá rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.