Nghĩa tiếng Việt
dạ dày; mề (gà, chim)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胃 = 田 (Điền — phần trên, gợi hình dạ dày tròn chứa thức ăn bên trong) + 月/肉 (Nguyệt/Nhục — phần dưới, biểu nghĩa: thịt/cơ quan). Chữ tượng hình — Wiktionary: hình ảnh dạ dày có thức ăn bên trong, sau thêm bộ 肉 để nhấn mạnh đây là cơ quan thịt. Phần 田-like là dạng cách điệu hoá của dạ dày gốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèi/dạ dày
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": 胃 = 田(hình hộp chứa đồ ăn) trên 月(thịt) — vị (dạ dày) như cái ruộng điền nhỏ trong bụng, chứa và tiêu hoá thức ăn.
Gương Hán-Việt
vị trong 胃痛 (vị thống — đau dạ dày), 胃口 (vị khẩu — khẩu vị, sự thèm ăn).
Mở khoá kiến thức
Biết 胃 mở khoá: 胃口 (khẩu vị), 胃病 (bệnh dạ dày), 胃炎 (viêm dạ dày), 胃癌 (ung thư dạ dày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải thích: 胃 gốc là tượng hình (liushu p) — dạ dày với thức ăn bên trong, vốn xuất hiện dưới dạng 𱕻. Bộ 肉 (nhục) được thêm vào sau để phân biệt với các chữ tương tự. Dạng kim văn chỉ là hai vòng tròn đồng tâm. Sau đó phần bên trong biến thành dạng biến thể của 米 (gạo/hạt) — tượng trưng cho thức ăn trong dạ dày. Nghĩa gốc và hiện tại: dạ dày.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的胃不好,不能吃辣的食物。
Dạ dày của anh ấy không tốt, không thể ăn đồ cay.
- 最近我的胃口很差。
Gần đây khẩu vị của tôi rất kém.
- 医生说他的胃有点发炎。
Bác sĩ nói dạ dày của anh ấy có hơi viêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.