Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

sợ sệt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畏 nguyên gốc là chữ hình thanh gồm 卜 (biểu âm) và 鬼 (biểu nghĩa: ma quỷ). Trong kim văn có thêm 心 và 攴. Thời Chiến Quốc, 卜 biến dạng thành dạng gần 田 trong giản thể hiện đại. Chữ gợi nỗi sợ hãi trước ma quỷ.

Hán-Việt: uý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uý": gặp ma quỷ (鬼) giữa đồng ruộng (田) — sợ hãi, kính uý đến run rẩy.

Gương Hán-Việt

uý trong "kính uý" (kính sợ), "uý kỵ" (kiêng sợ) — âm Hán-Việt "uý" gắn với sự e dè tôn trọng

Mở khoá kiến thức

Biết 畏 (uý) mở khoá: 畏惧 (sợ hãi), 畏缩 (rụt rè, co lại vì sợ), 敬畏 (kính sợ, kính trọng), 无所畏惧 (không sợ gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畏 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 畏 nguyên là chữ hình thanh gồm 卜 (biểu âm) và 鬼 (biểu nghĩa: ma quỷ). Trong kim văn, 心 và 攴 đôi khi được thêm vào. Thời Chiến Quốc, thành phần 卜 biến dạng thành dạng hiện đại. Nghĩa gốc và hiện tại: sợ hãi, kính sợ, e ngại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他无所畏惧,勇敢地面对挑战。Tā wúsuǒ wèijù, yǒnggǎn de miànduì tiǎozhàn. thanh 1

    Anh ấy không sợ hãi gì, dũng cảm đối mặt với thử thách.

  • 人们对大自然的力量充满敬畏。Rénmen duì dà zìrán de lìliang chōngmǎn jìngwèi. thanh 2

    Mọi người tràn đầy kính sợ trước sức mạnh của thiên nhiên.

  • 她畏缩着不敢走上舞台。Tā wèisuōzhe bù gǎn zǒu shàng wǔtái. thanh 1

    Cô ấy rụt rè không dám bước lên sân khấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鬼 là thành phần của 畏, bỏ phần trên thành chữ "ma quỷ" riêng lẻ

  • cùng có thành phần điền 田 bên trên, dễ nhầm hình dáng (胃: dạ dày)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.