Nghĩa tiếng Việt
nói; gọi là
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谓 là dạng giản thể của 謂. Phồn thể 謂 = 言 (ngôn) biểu nghĩa + 胃 biểu âm; chữ hình thanh. 讠 chỉ lời nói, 胃 cho âm wèi.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vị': dùng lời (讠) phát ra từ trong (胃) — chính là 'vị', 'nói rằng, gọi là'; như 'sở vị' (cái gọi là).
Gương Hán-Việt
'Vị' trong 'sở vị' (所谓 — cái gọi là), 'khả vị' (có thể gọi là); âm này khác 'vị' trong 'vị trí, mùi vị'.
Mở khoá kiến thức
Biết 谓 mở khóa 所谓 (sở vị/cái gọi là), 可谓 (khả vị/có thể nói), 无所谓 (vô sở vị/không quan trọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谓 là dạng giản thể của 謂, chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 胃 biểu âm. Nghĩa gốc 'nói, gọi là', mở rộng thành 'bảo, tự xưng, có nghĩa là'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 所谓朋友就是真心的人。
Cái gọi là bạn bè chính là người thật lòng.
- 他可谓是一位好老师。
Anh ấy có thể nói là một thầy giáo tốt.
- 对我来说无所谓。
Với tôi không quan trọng.
- 所谓真理需要时间证明。
Chân lý cần thời gian chứng minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.