Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

có thể nói rằng, được coi là

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nhấn mạnh nhận định, thường là văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 这可谓经典Zhè kěwèi jīngdiǎn thanh 4

    Điều này có thể nói là kinh điển

  • 可谓前所未有kěwèi qiánsuǒwèiyǒu thanh 3

    Có thể nói là chưa từng có

  • 可谓完美kěwèi wánměi thanh 3

    Có thể nói là hoàn hảo

Kết hợp thường gặp

  • 可谓kěwèi thanh 3

    Có thể nói rằng

  • 可谓经典kěwèi jīngdiǎn thanh 3

    Có thể nói là kinh điển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.