Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước vị ngữ trong văn viết để đưa ra một lời nhận xét hoặc kết luận mang tính khẳng định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khả, khắc vị
Từng chữ
- 可khả, khắccó thể
- 谓vịnói; gọi là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh nhận định, thường là văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 这可谓经典
Điều này có thể nói là kinh điển
- 可谓前所未有
Có thể nói là chưa từng có
- 可谓完美
Có thể nói là hoàn hảo
Kết hợp thường gặp
- 可谓
Có thể nói rằng
- 可谓经典
Có thể nói là kinh điển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.