Từ vựng tiếng Trung
kě*yǐ可
以
Nghĩa tiếng Việt
có thể
2 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '可' có bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng hay lời nói, thường mang nghĩa là có thể hoặc được phép.
- Chữ '以' có bộ '人' biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, thường chỉ phương tiện hoặc cách thức.
→ Chữ '可以' có nghĩa là có thể, được phép làm điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
可以
có thể
可能
khả năng, có thể
可爱
dễ thương