Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Cuối tuần bạn làm gì? (周末你干什么?)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
又yòumột lần nữa了letrợ từ "le"看起来kàn*qǐ*láitrông như thể啦latrợ từ 'la'可以kě*yǐcó thể觉得jué*decảm thấy, nghĩ没意思méi yì*sichán电视diàn*shìTV, truyền hình洗xǐrửa睡觉shuì*jiàođi ngủ, ngủ出去chū*qura ngoài逛guàngdạo quanh学习xué*xíhọc不同bù*tóngkhác biệt安排ān*páisắp xếp上shàngtrên包bāogói饺子jiǎo*zihá cảo跳舞tiào*wǔnhảy múa听tīngnghe音乐会yīn*yuè*huìbuổi hòa nhạc好好儿hǎo*hāor*tử tế, cẩn thận, cho tốt, đàng hoàng睡懒觉shuì*lǎn*jiàongủ nướng, ngủ dậy muộn迪厅dí*tīngsàn nhảy, vũ trường, quán bar nhảy