Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuì*lǎn*jiào睡

Nghĩa tiếng Việt

ngủ nướng, ngủ dậy muộn

Âm Hán Việt

thụy lãn giác

3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

13 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

16 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, thường đứng làm vị ngữ và không mang thêm tân ngữ khác phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thụy lãn giác

Từng chữ

  • 睡thụygiấc ngủ
  • 懒lãnlười, biếng; uể oải, mệt mỏi
  • 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 周末我喜欢睡懒觉。Zhōumò wǒ xǐhuān shuìlǎnjiào. thanh 1
  • 他每天早上都睡懒觉。Tā měitiān zǎoshang dōu shuìlǎnjiào. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.