Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKết quả bổ ngữ chỉ trạng thái đã ngủ (khác với 睡觉 - hành động đi ngủ). 着 chỉ kết quả đạt được.
Câu ví dụ
- 宝宝已经睡着了。
Bé đã ngủ rồi.
- 听着听着就睡着了。
Nghe xong nghe rồi thì ngủ mất.
- 别说话,他刚睡着。
Đừng nói, anh ấy vừa ngủ mới.
Kết hợp thường gặp
- 很快睡着
- 突然睡着
- 宝宝睡着
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.