Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Động từ动词
zhe

Nghĩa tiếng Việt

mặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Âm Hán Việt

trước

1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 着 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

着 là dị thể của 著, do biến tự: 艹 → 䒑 và 日 → 目. Hiện đại phân tích gồm 羊 phía trên và 目 phía dưới; tuy nhiên đây là chữ biến thể chứ không phải hình thanh thuần.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Động từ动词

Thường làm trợ từ động thái đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đa thanh: zhe (thanh trung) chỉ tiếp diễn; zháo (thanh 2) chỉ thành quả (睡着了 = ngủ quên); zhuó (thanh 2) chỉ mặc/để (穿着 = mặc). Sau động từ trong khẩu ngữ Bắc Kinh thường phát âm là 'zher'.

  • /zháo/một hạt
  • /zhe/động từ tiếp diễn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trước": con dương (羊) lọt vào tầm mục (目) — bám lấy không rời, nên 着 nghĩa 'dính vào, mặc, đang'.

Gương Hán-Việt

'trước' trong 'trước tác' (著作), 'bám trước' — nghĩa dính chặt

Mở khoá kiến thức

Nắm 着 mở khoá trợ từ 着 (zhe) chỉ trạng thái đang tiếp diễn, và 穿着, 着急, 睡着 — kết cấu ngữ pháp lõi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 着 là biến thể bất chính thức của 著, ra đời do nét thảo viết nhanh: bộ 艹 trên cùng biến thành 䒑, còn 日 biến thành 目. Vốn cùng nghĩa 'rõ rệt, dính vào, mặc' của 著, nay phân hoá: 着 dùng cho nghĩa 'mặc, dính, đang' (zhe/zháo/zhuó), 著 giữ nghĩa 'rõ rệt, tác phẩm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1xiào thanh 4zhe thanh 5shuō. thanh 1

    Anh ấy vừa cười vừa nói.

  • thanh 3穿chuān thanh 1zhe thanh 5xīn thanh 1 thanh 1fu. thanh 5

    Tôi đang mặc quần áo mới.

  • bié thanh 2zháo thanh 2jí. thanh 2

    Đừng vội.

  • hái thanh 2zi thanh 5shuì thanh 4zháo thanh 2le. thanh 5

    Đứa trẻ ngủ rồi.

  • 他看着书Tā kànzhe shū thanh 1

    Anh ấy đang đọc sách

  • 我吃着早饭Wǒ chīzhe zǎofàn thanh 3

    Tôi đang ăn sáng

  • 门开着Mén kāizhe thanh 2

    Cửa đang mở/đang mở

  • 他穿着一件红衣服Tā chuānzhe yí jiàn hóng yīfu thanh 1

    Anh ấy đang mặc một cái áo đỏ

  • 听着音乐tīngzhe yīnyuè thanh 1

    đang nghe nhạc

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc của 着, vẫn dùng song song, dễ nhầm khi viết

  • đều có bộ 羊 phía trên, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.