Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùzhuóbiānjì

Nghĩa tiếng Việt

xa rời thực tế, không đâu vào đâu, lạc đề

Âm Hán Việt

bất trước biên tế

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (bộ sước)

5 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê bình lời nói hoặc suy nghĩ lan man, không có căn cứ hoặc không liên quan đến vấn đề chính

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất trước biên tế

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说话总是东拉西扯,不着边际。Tā shuōhuà zǒngshì dōnglāxīchě, bùzhuóbiānjì thanh 1

    Anh ta nói chuyện cứ lan man, chẳng đâu vào đâu cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.