Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

际 (giản thể của 際) = 阝 (Phụ, gò đất / ranh giới) + 示 (Thị, biểu âm). Chữ hình thanh: ranh giới giữa hai gò đất — nghĩa 'bên cạnh, mép, giáp, giữa, dịp'. Bản phồn thể 際 dùng 祭 (tế) biểu âm rõ hơn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tế': hai gò đất (阝) giáp nhau ở chỗ lễ tế (示) — chính là 'tế', là biên giới, là dịp giao tiếp.

Gương Hán-Việt

'Tế' trong quốc tế, thực tế, giao tế, biên tế, nhân tế (giữa người với người).

Mở khoá kiến thức

Biết 际 mở khóa 国际 (quốc tế), 实际 (thực tế), 交际 (giao tế), 人际 (nhân tế / quan hệ giữa người), 此际 (lúc này).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

际 seal 1
Tiểu triện
际 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 際 là chữ hình thanh: 阜 (阝) biểu nghĩa (gò, ranh giới), 祭 biểu âm. Nghĩa gốc 'ranh giới, chỗ tiếp giáp giữa hai gò'; mở rộng thành 'lúc, dịp, giữa, khi'. Bản giản thể 际 rút 祭 thành 示.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是国际机场。zhè shì guójì jīchǎng. thanh 4

    Đây là sân bay quốc tế.

  • 实际情况和我想的不一样。shíjì qíngkuàng hé wǒ xiǎng de bù yīyàng. thanh 2

    Tình hình thực tế khác với những gì tôi nghĩ.

  • 她的交际能力很强。tā de jiāojì nénglì hěn qiáng. thanh 1

    Khả năng giao tiếp của cô ấy rất mạnh.

  • 实际上他已经走了。shíjì shàng tā yǐjīng zǒu le. thanh 2

    Thực ra anh ấy đã đi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 际 chứa 祭; 祭 là 'tế lễ', 际 là 'tế (mép, dịp)'

  • đều có 示; 标 là 'mốc', 际 là 'tế'

  • cùng bộ 阝; 陈 là họ Trần, 际 là 'tế'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.