Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như năng lực, hoạt động hoặc làm động từ chỉ việc giao tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao tế
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
Tầng từ vựng
Giao tiếp (交际) là hoạt động giao tiếp xã hội. Phân biệt với 沟通 (trao đổi thông tin) — 交际 thiên về 'quan hệ xã hội, xã giao', 沟通 thiên về 'trao đổi, thấu hiểu'. Trong công việc, 交际能力 là kỹ năng giao tiếp.
Câu ví dụ
- 他善于交际。
- 学会交际很重要。
Kết hợp thường gặp
- 交际能力
- 社交
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.