Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jì

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp, xã giao;来往 với người khác

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đậy)

6 nét

Bộ: (gò đất, đồi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Giao tiếp (交际) là hoạt động giao tiếp xã hội. Phân biệt với 沟通 (trao đổi thông tin) — 交际 thiên về 'quan hệ xã hội, xã giao', 沟通 thiên về 'trao đổi, thấu hiểu'. Trong công việc, 交际能力 là kỹ năng giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 他善于交际。Tā shànyú jiāojì. thanh 1
  • 学会交际很重要。Xuéhuì jiāojì hěn zhòngyào. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 交际能力jiāojì nénglì thanh 1
  • 社交shèjiāo thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.