Từ vựng tiếng Trung
jiāo*péng*yǒu交
朋
友
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
交
Bộ: 亠 (nắp, đầu)
6 nét
朋
Bộ: 月 (mặt trăng)
8 nét
友
Bộ: 又 (lại, nữa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 交 (giao) có hình dạng như một người giao thoa hai tay, biểu thị sự kết nối.
- Chữ 朋 (bằng) ghép từ hai chữ 月 (nguyệt), tượng trưng cho hai ngôi sao hoặc hai mặt trăng, thể hiện sự song hành, bạn bè.
- Chữ 友 (hữu) ghép từ lại (又), biểu thị sự tương trợ, giúp đỡ.
→ Kết hợp các yếu tố, '交朋友' biểu thị hành động kết bạn, tạo mối quan hệ thân thiết.
Từ ghép thông dụng
交通
giao thông
交际
giao tiếp
交友
kết bạn