Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xì细
細

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé; tinh xảo; mịn

Âm Hán Việt

tế

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 细 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
8 nét

细 là giản thể của 細. 細 = 糸 + 囟 (biểu âm) — sau viết tắt thành 田. Bản giản thể giữ 纟 (糸) + 田.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành động.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xì/mỏng, mảnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": sợi tơ 纟 cùng cánh đồng 田 — mảnh và mịn như sợi tơ luồn qua ruộng nhỏ, đó là 'tế' (mảnh, chi tiết).

Gương Hán-Việt

tế trong "tế bào" 細胞, "chi tiết" 細節

Mở khoá kiến thức

Biết 细 mở khoá nhóm từ chi tiết, tỉ mỉ: 仔细, 详细, 细节, 细胞.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

细 bigseal 1
Đại triện
细 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary giải 細 = 糹 → 纟 (sợi tơ) + 囟/田 — sợi tơ nhỏ, mảnh. 田 là phần biểu âm hiện đại. Nghĩa gốc 'sợi nhỏ, mảnh', mở rộng thành tỉ mỉ, chi tiết, tinh xảo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3仔zǐ thanh 3细xì thanh 4看kàn thanh 4这zhè thanh 4份fèn thanh 4报bào thanh 4告gào. thanh 4。

    Hãy xem kỹ bản báo cáo này.

  • 他tā thanh 1做zuò thanh 4事shì thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2详xiáng thanh 2细xì. thanh 4。

    Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1的de thanh 5细xì thanh 4节jié thanh 2很hěn thanh 3多duō. thanh 1。

    Quyển sách này có nhiều chi tiết.

  • 细xì thanh 4胞bāo thanh 1是shì thanh 4生shēng thanh 1命mìng thanh 4的de thanh 5基jī thanh 1本běn thanh 3单dān thanh 1位wèi. thanh 4。

    Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纤

    cùng bộ 纟, đều chỉ vật mảnh

  • 田

    là phần biểu âm; viết thiếu 纟 thành chữ 田

  • 级

    cùng có 纟, dễ nhầm khung trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.