Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé; tinh xảo; mịn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
细 là giản thể của 細. 細 = 糸 + 囟 (biểu âm) — sau viết tắt thành 田. Bản giản thể giữ 纟 (糸) + 田.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xì/mỏng, mảnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": sợi tơ 纟 cùng cánh đồng 田 — mảnh và mịn như sợi tơ luồn qua ruộng nhỏ, đó là 'tế' (mảnh, chi tiết).
Gương Hán-Việt
tế trong "tế bào" 細胞, "chi tiết" 細節
Mở khoá kiến thức
Biết 细 mở khoá nhóm từ chi tiết, tỉ mỉ: 仔细, 详细, 细节, 细胞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 細 = 糹 → 纟 (sợi tơ) + 囟/田 — sợi tơ nhỏ, mảnh. 田 là phần biểu âm hiện đại. Nghĩa gốc 'sợi nhỏ, mảnh', mở rộng thành tỉ mỉ, chi tiết, tinh xảo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请仔细看这份报告。
Hãy xem kỹ bản báo cáo này.
- 他做事非常详细。
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.
- 这本书的细节很多。
Quyển sách này có nhiều chi tiết.
- 细胞是生命的基本单位。
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.