Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhặt

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纤 là chữ hình thanh (phồn thể 纖): 糸/纟 (Mịch) biểu nghĩa — tơ, sợi mỏng; 韱/千 biểu âm. Nghĩa gốc: tơ lụa mịn. Mở rộng: nhỏ mảnh, chất xơ.

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiên": sợi 纟 mỏng nghìn 千 lần — chất xơ khiên mảnh dẻ như sợi chỉ nghìn sợi.

Gương Hán-Việt

"khiên" trong "khiên vi" (纤维 — chất xơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 纤 (khiên) mở khoá: 纤维 (chất xơ), 化纤 (sợi hóa học), 光纤 (cáp quang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 纤 (phồn thể 纖) là hình thanh: 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 韱 (biểu âm, rút gọn thành 千 trong giản thể). Nghĩa gốc: tơ mịn. Mở rộng: mảnh mai, chất xơ, sợi nhân tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衬衫是化纤做的。Zhè jiàn chènshān shì huàxiān zuò de. thanh 4

    Chiếc áo này được làm từ sợi hóa học.

  • 蔬菜富含纤维素。Shūcài fùhán xiānwéisù. thanh 1

    Rau củ giàu chất xơ.

  • 光纤传输速度很快。Guāngxiān chuánshū sùdù hěn kuài. thanh 1

    Cáp quang truyền dữ liệu rất nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 线

    cùng bộ 纟, cùng liên quan đến sợi

  • cùng bộ 纟, cùng nghĩa nhỏ mảnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.