Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
险 (giản thể của 險) = 阝 (Phụ, núi) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Chữ hình thanh: nơi núi cao hiểm trở — nghĩa 'hiểm yếu, nguy hiểm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hiểm': vách núi (阝) cheo leo, đi qua phải có 'âm' báo trước (佥) — đó là 'hiểm', là nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
'Hiểm' trong nguy hiểm, hiểm trở, mạo hiểm, bảo hiểm, thám hiểm, hiểm hoạ.
Mở khoá kiến thức
Biết 险 mở khóa 危险 (nguy hiểm), 保险 (bảo hiểm), 冒险 (mạo hiểm), 风险 (phong hiểm / rủi ro), 探险 (thám hiểm), 惊险 (kinh hiểm / hồi hộp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 險 là chữ hình thanh: 阜 (阝) biểu nghĩa (núi), 僉 biểu âm. Nghĩa gốc 'đèo / chỗ núi hiểm trở'; mở rộng thành 'nguy hiểm, mạo hiểm, ác hiểm'. Bản giản thể 险 dùng 佥.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里很危险。
Ở đây rất nguy hiểm.
- 我买了一份保险。
Tôi đã mua một gói bảo hiểm.
- 他喜欢冒险。
Anh ấy thích mạo hiểm.
- 做生意有很大的风险。
Làm ăn có rủi ro rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.