Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

xếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陈 là giản thể của 陳. Cấu tạo: 阝 (Phụ, biểu nghĩa — gò/vùng đất) + 东 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là bày biện, xếp đặt; cũng là họ Trần phổ biến.

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": bày đặt (阝 — trên đất gò) theo hướng đông (东) — như trần thiết bàn thờ tổ tiên họ Trần.

Gương Hán-Việt

trần trong trần liệt (陈列: trưng bày), trần thuật (陈述: trình bày), cũ trần (陈旧: cũ kỹ)

Mở khoá kiến thức

Biết 陈 (trần) mở khoá 陈列 (trưng bày), 陈旧 (cũ kỹ), 陈述 (trần thuật), 新陈代谢 (trao đổi chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陈 là dạng giản thể của 陳 (thay 東 bằng 东). Chữ gốc 陳 theo Wiktionary gồm 阜 (gò đất) và 東 (đông — biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa ban đầu là bày ra, xếp trên nền đất; từ đó phát triển sang nghĩa cũ kỹ, lâu năm và dùng làm họ người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 博物馆里陈列着很多文物。Bówùguǎn lǐ chénliè zhe hěnduō wénwù. thanh 2

    Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều hiện vật.

  • 这些观念已经陈旧了。Zhèxiē guānniàn yǐjīng chénjiù le. thanh 4

    Những quan niệm này đã trở nên lỗi thời.

  • 请陈述你的理由。Qǐng chénshù nǐ de lǐyóu. thanh 3

    Hãy trình bày lý do của bạn.

  • 陈老师教我们语文。Chén lǎoshī jiāo wǒmen yǔwén. thanh 2

    Thầy Trần dạy chúng tôi môn Ngữ văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 陳 là phồn thể của 陈, phần biểu âm khác (東 vs 东)

  • đồng âm (chén), khác nghĩa hoàn toàn (chìm xuống)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.