Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

buổi sáng sớm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晨 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 辰 (Thìn, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý (psc + ic): 辰 không chỉ cho âm mà còn chỉ giờ Thìn (7-9h sáng), thời điểm mặt trời (日) mọc. Nghĩa: buổi sáng sớm.

Hán-Việt: thần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": mặt trời (日) mọc đúng giờ Thìn (辰) — sáng sớm bình minh, thần thái tươi mới.

Gương Hán-Việt

"thần" trong "thần thì" (giờ sáng sớm), "thanh thần" — tiếng Việt ít dùng trực tiếp; quen hơn qua 清晨 (thanh thần = sáng sớm).

Mở khoá kiến thức

Biết 晨 mở khoá: 早晨 (sáng sớm), 清晨 (sáng tinh mơ), 凌晨 (trước bình minh), 晨练 (tập buổi sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晨 oracle 1
Giáp cốt văn
晨 bronze 1
Kim văn
晨 seal 1
Tiểu triện
晨 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 晨 gốc chỉ là 辰 (giờ Thìn, tức 7-9h sáng sớm). Sau đó thêm 日 để nhấn mạnh nghĩa mặt trời mọc — chữ hình thanh kiêm hội ý. Giờ Thìn (辰) trong lịch Trung Hoa truyền thống là thời điểm bình minh, hoàn toàn phù hợp với nghĩa "buổi sáng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨的空气很新鲜。qīngchén de kōngqì hěn xīnxiān. thanh 1

    Không khí buổi sáng sớm rất trong lành.

  • 他每天早晨跑步。tā měitiān zǎochén pǎobù. thanh 1

    Anh ấy mỗi buổi sáng đều chạy bộ.

  • 凌晨三点他才到家。língchén sān diǎn tā cái dào jiā. thanh 2

    Ba giờ sáng anh ấy mới về đến nhà.

  • 晨练对身体很好。chénliàn duì shēntǐ hěn hǎo. thanh 2

    Tập thể dục buổi sáng rất tốt cho sức khoẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng trường nghĩa buổi sáng, cùng bộ 日

  • thành phần âm của 晨, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.