Nghĩa tiếng Việt
buổi sáng sớm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晨 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 辰 (Thìn, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý (psc + ic): 辰 không chỉ cho âm mà còn chỉ giờ Thìn (7-9h sáng), thời điểm mặt trời (日) mọc. Nghĩa: buổi sáng sớm.
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": mặt trời (日) mọc đúng giờ Thìn (辰) — sáng sớm bình minh, thần thái tươi mới.
Gương Hán-Việt
"thần" trong "thần thì" (giờ sáng sớm), "thanh thần" — tiếng Việt ít dùng trực tiếp; quen hơn qua 清晨 (thanh thần = sáng sớm).
Mở khoá kiến thức
Biết 晨 mở khoá: 早晨 (sáng sớm), 清晨 (sáng tinh mơ), 凌晨 (trước bình minh), 晨练 (tập buổi sáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晨 gốc chỉ là 辰 (giờ Thìn, tức 7-9h sáng sớm). Sau đó thêm 日 để nhấn mạnh nghĩa mặt trời mọc — chữ hình thanh kiêm hội ý. Giờ Thìn (辰) trong lịch Trung Hoa truyền thống là thời điểm bình minh, hoàn toàn phù hợp với nghĩa "buổi sáng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 清晨的空气很新鲜。
Không khí buổi sáng sớm rất trong lành.
- 他每天早晨跑步。
Anh ấy mỗi buổi sáng đều chạy bộ.
- 凌晨三点他才到家。
Ba giờ sáng anh ấy mới về đến nhà.
- 晨练对身体很好。
Tập thể dục buổi sáng rất tốt cho sức khoẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.