Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

cung vua

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宸 thuộc bộ 宀 (miên: mái nhà), kết hợp phần dưới chỉ cung điện to lớn. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa: mái hiên, cung điện, cung vua — dùng trang trọng chỉ thiên tử.

Hán-Việt: thần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": bộ 宀 (mái nhà) — ngôi nhà của "thần" — tức là cung điện vua, nơi thiên tử ngự trị.

Gương Hán-Việt

thần — thấy trong "thần cực" (宸极: ngai vàng), "tử thần" (紫宸: cung tím của vua)

Mở khoá kiến thức

Biết 宸 mở khoá từ 宸旒 (mũ vua), 紫宸 (cung điện hoàng gia), 宸翰 (bút tích nhà vua) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宸 seal 1
Tiểu triện

宸 thuộc bộ 宀 (mái nhà), chỉ mái hiên rộng của cung điện, nghĩa mở rộng thành cung vua/ngai vàng. Tiểu triện đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Dùng trong thơ văn cung đình: 紫宸 (tử thần: cung tím), 宸旒 (thần lưu: mũ miện vua). chưa có nguồn học thuật cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 圣主宸翰,字字珠玑。Shèng zhǔ chén hàn, zì zì zhūjī. thanh 4

    Bút tích thánh chúa, từng chữ như châu ngọc.

  • 紫宸殿是唐代宫廷的重要建筑。Zǐchén Diàn shì Táng dài gōngtíng de zhòngyào jiànzhù. thanh 3

    Điện Tử Thần là công trình quan trọng trong cung đình nhà Đường.

  • 仰望宸极,心存敬畏。Yǎngwàng chénjí, xīn cún jìngwèi. thanh 3

    Ngước nhìn ngai vàng, lòng đầy kính sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chén, 辰 (thần — giờ Thìn, sao) vs 宸 (thần — cung vua) đều đọc chén

  • cùng âm chén, 臣 (thần — bề tôi) vs 宸 (thần — ngai vua) — đối lập vua/tôi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.