Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

chứa đựng; dáng dấp, hình dong

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

容 = 宀 (Miên, mái nhà) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh — mái nhà rộng chứa được như thung lũng, nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp'.

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": mái nhà 宀 rộng như thung lũng 谷 — chứa được, dung được; từ đó có dung nạp, dung mạo, khoan dung.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'dung mạo', 'khoan dung', 'nội dung', 'dung nạp', 'dung tích'.

Mở khoá kiến thức

Biết 容 mở khoá hệ từ Hán-Việt về chứa đựng và dáng vẻ: nội dung, dung tích, dung mạo, khoan dung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

容 bigseal 1
Đại triện
容 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 容 là chữ hình thanh: bộ 宀 (mái nhà) cho nghĩa liên quan đến không gian che chứa, 谷 (thung lũng, hang) cho âm và cũng phần nào gợi ý 'không gian rộng có thể chứa'. Nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp', mở rộng thành 'tha thứ, cho phép' và 'dáng vẻ, dung mạo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事不容易。zhè jiàn shì bù róngyì. thanh 4

    Việc này không dễ.

  • 请你形容一下。qǐng nǐ xíngróng yíxià. thanh 3

    Xin bạn miêu tả một chút.

  • 这本书的内容很有意思。zhè běn shū de nèiróng hěn yǒu yìsi. thanh 4

    Nội dung sách này rất thú vị.

  • 她的笑容很美。tā de xiàoróng hěn měi. thanh 1

    Nụ cười của cô ấy rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀 trên đầu, tự dạng gần giống

  • 谷 là thành phần của 容; dễ viết thiếu mái nhà 宀

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.