Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước các động từ như nghi ngờ, tranh cãi để khẳng định một sự thật hiển nhiên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất dung
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp: 不容 + động từ phủ định; mang sắc thái mệnh lệnh hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 这种行为不容忽视。
Hành vi này không thể bị phớt lờ.
- 法律不容任何人违反。
Pháp luật không cho phép bất kỳ ai vi phạm.
- 这是不容置疑的事实。
Đây là sự thật không thể nghi ngờ.
- 此事不容拖延,必须立即处理。
Việc này không cho phép trì hoãn, phải xử lý ngay.
Kết hợp thường gặp
- 不容置疑
không thể nghi ngờ
- 不容忽视
không thể bỏ qua
- 不容辩解
không cho phép biện hộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.