Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp: 不容 + động từ phủ định; mang sắc thái mệnh lệnh hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 这种行为不容忽视。
Hành vi này không thể bị phớt lờ.
- 法律不容任何人违反。
Pháp luật không cho phép bất kỳ ai vi phạm.
- 这是不容置疑的事实。
Đây là sự thật không thể nghi ngờ.
- 此事不容拖延,必须立即处理。
Việc này không cho phép trì hoãn, phải xử lý ngay.
Kết hợp thường gặp
- 不容置疑
không thể nghi ngờ
- 不容忽视
không thể bỏ qua
- 不容辩解
không cho phép biện hộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.