Từ vựng tiếng Trung
bù*róng

Nghĩa tiếng Việt

Bất dung — không cho phép, không thể chấp nhận. Mang sắc thái cứng rắn, dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường kết hợp: 不容 + động từ phủ định; mang sắc thái mệnh lệnh hoặc khẳng định mạnh mẽ.

Câu ví dụ

  • 这种行为不容忽视。Zhè zhǒng xíngwéi bù róng hūshì. thanh 4

    Hành vi này không thể bị phớt lờ.

  • 法律不容任何人违反。Fǎlǜ bù róng rènhé rén wéifǎn. thanh 3

    Pháp luật không cho phép bất kỳ ai vi phạm.

  • 这是不容置疑的事实。Zhè shì bù róng zhìyí de shìshí. thanh 4

    Đây là sự thật không thể nghi ngờ.

  • 此事不容拖延,必须立即处理。Cǐ shì bù róng tuōyán, bìxū lìjí chǔlǐ. thanh 3

    Việc này không cho phép trì hoãn, phải xử lý ngay.

Kết hợp thường gặp

  • 不容置疑bù róng zhìyí thanh 4

    không thể nghi ngờ

  • 不容忽视bù róng hūshì thanh 4

    không thể bỏ qua

  • 不容辩解bù róng biànjiě thanh 4

    không cho phép biện hộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.