Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng; dáng dấp, hình dong
Âm Hán Việt
dung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 10 nét
容 = 宀 (Miên, mái nhà) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh — mái nhà rộng chứa được như thung lũng, nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự chứa đựng, dung thứ hoặc làm danh từ chỉ vẻ bề ngoài.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": mái nhà 宀 rộng như thung lũng 谷 — chứa được, dung được; từ đó có dung nạp, dung mạo, khoan dung.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'dung mạo', 'khoan dung', 'nội dung', 'dung nạp', 'dung tích'.
Mở khoá kiến thức
Biết 容 mở khoá hệ từ Hán-Việt về chứa đựng và dáng vẻ: nội dung, dung tích, dung mạo, khoan dung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 容 là chữ hình thanh: bộ 宀 (mái nhà) cho nghĩa liên quan đến không gian che chứa, 谷 (thung lũng, hang) cho âm và cũng phần nào gợi ý 'không gian rộng có thể chứa'. Nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp', mở rộng thành 'tha thứ, cho phép' và 'dáng vẻ, dung mạo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事不容易。
Việc này không dễ.
- 请你形容一下。
Xin bạn miêu tả một chút.
- 这本书的内容很有意思。
Nội dung sách này rất thú vị.
- 她的笑容很美。
Nụ cười của cô ấy rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.