Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从容 chỉ thái độ bình tĩnh, ung dung, không vội vã. Hán-Việt: 'tòng dung'.
Câu ví dụ
- 他从容地回答问题
Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi
- 面对困难,我们要从容
Đối mặt khó khăn, chúng ta phải bình tĩnh
- 她从容地完成了任务
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách bình tĩnh
- 保持从容的态度
Giữ thái độ bình tĩnh
Kết hợp thường gặp
- 从容不迫
ung dung không vội (thành ngữ)
- 从容面对
bình tĩnh đối mặt
- 从容不迫地
một cách bình tĩnh, ung dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.