Chủ đề · New HSK 7-9

Quá trình hành động I

46 từ vựng · 46 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/46 · 0%
伴随bàn*suíđi kèm
奔赴bēn*fùvội vàng
不慎bù*shènkhông thận trọng
不懈bù*xièkhông ngừng nghỉ
不经意bù*jīng*yìvô tình
不惜bù*xīkhông tiếc
不已bù*yǐkhông ngừng
不由得bù*yóu*dekhông thể không
不约而同bù yuē ér tóngđồng tình mà không cần thảo luận trước
长足cháng*zúnhanh chóng
迟迟chí*chíchậm trễ
持之以恒chí zhī yǐ héngkiên trì
出人意料chū*rén yì*liàongoài dự đoán
匆匆cōng*cōngvội vã
匆忙cōng*mángvội vàng
从容cóng*róngkhông vội vàng
从容不迫cóng róng bù pòbình tĩnh và không nao núng
大幅度dà*fú*dùvới biên độ rộng
动不动dòng*bu*dòngthường xuyên
dǒuđột ngột
飞速fēi*sùtốc độ bay
废寝忘食fèi qǐn wàng shíbỏ ngủ quên ăn
费劲fèi*jìncố gắng nhiều
奋力fèn*lìcố gắng hết sức mình
公然gōng*ráncông khai
酣畅hān*chàngvui vẻ
赫然hè*ránấn tượng
急剧jí*jùnhanh chóng
急于jí*yúnôn nóng
竭尽全力jié*jìn quán*lìdốc hết sức lực
竭力jié*lìhết sức
津津有味jīn*jīn yǒu*wèivới sự quan tâm nồng nhiệt
尽情jìn*qíngthỏa thích
精心jīng*xīntỉ mỉ
jìngbất ngờ
刻意kè*yìlàm hết sức mình
理直气壮lǐ*zhí qì*zhuàngcan đảm với lý do chính đáng
潦草liáo*cǎocẩu thả
留心liú*xīncẩn thận
慢慢来màn*màn láitừ từ thôi
盲目máng*mùmù quáng
猛然měng*ránđột ngột
勉强miǎn*qiǎngmiễn cưỡng
拼命pīn*mìngliều mạng
齐心协力qí*xīn xié*lìđồng lòng hợp lực
从头cóng tóutừ đầu