Từ vựng tiếng Trung
liú*xīn留
心
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
留
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '留' có bộ '田' nghĩa là ruộng, và phần trên giống như chữ '刀' có nghĩa là dao, tượng trưng cho việc giữ lại cái gì đó.
- Chữ '心' có bộ '心' nghĩa là tim, liên quan đến cảm giác và tâm hồn.
→ Tổng thể cụm từ '留心' có nghĩa là chú ý, để tâm đến điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
留心
chú ý, để ý, cẩn thận
留学
du học
心情
tâm trạng