Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với trợ từ địa để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ phía sau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất kinh ý
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả hành động xảy ra không có ý định từ trước. Thường đi kèm với động từ như 看, 说, 走.
Câu ví dụ
- 我不经意地看到了她
Tôi vô tình nhìn thấy cô ấy
- 他不经意地说出了秘密
Anh ấy vô tình nói ra bí mật
- 不经意的一瞥改变了一切
Một cái nhìn thoáng qua vô tình đã thay đổi tất cả
- 我不经意走到这里
Tôi vô tình đi đến đây
- 这件事是不经意的
Chuyện này là vô tình
Kết hợp thường gặp
- 不经意间
trong lúc vô tình
- 不经意发现
vô tình phát hiện
- 不经意提到
vô tình nhắc đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.