Từ vựng tiếng Trung
bù*jīng*yì

Nghĩa tiếng Việt

vô tình

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Chữ này có nghĩa là 'không'.
  • 经: Chữ này kết hợp giữa bộ '纟' (sợi tơ) và âm '巠' (cảnh). Nó thường liên quan đến việc quản lý hay kinh doanh.
  • 意: Chữ này có bộ '心' (trái tim) và phần '音' (âm thanh), thể hiện ý nghĩ hay ý định từ trong tâm.

不经意: Cụm từ này có nghĩa là 'không có ý định', 'vô tình' hay 'không có chủ ý'.

Từ ghép thông dụng

不行bùxíng

không được, không đi

经历jīnglì

kinh nghiệm, trải qua

意思yìsi

ý nghĩa, ý kiến