Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyChỉ sự vội vã trong hành động hoặc thời gian trôi nhanh.
Câu ví dụ
- 他匆匆忙忙地赶去上班。
Anh ấy vội vã đi làm.
- 时间匆匆,转眼就过去了。
Thoi gian trôi nhanh, chốc lát đã qua.
- 她匆匆告别就离开了。
Cô ấy vội vã từ biệt rồi rời đi.
- 我们在机场匆匆见了一面。
Chúng tôi vội vã gặp nhau một lần ở sân bay.
Kết hợp thường gặp
- 匆匆忙忙
vội vã gấp gáp
- 匆匆离去
vội vã rời đi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.