Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cōng*cù

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng, vội vã, gấp gáp

Âm Hán Việt

thông xúc

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc hành động như 决定 (quyết định)

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thông xúc

Từng chữ

  • thônggấp, kíp, vội vàng
  • xúcvội vã, gấp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他匆促地离开了。Tā cōngcù de líkāile. thanh 1
  • 这个决定做得太匆促了。Zhège juédìng zuò de tài cōngcù le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.