Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vội vã, gấp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

促 là chữ hình thanh (psc): 亻 (nhân, người, biểu nghĩa — hành động thúc giục người khác) + 足 (tú, chân/đủ, biểu âm — cho âm cù). Ý: người thúc đẩy, giục giã — gấp gáp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúc": người (亻) thúc chân (足) cho nhanh — "xúc" là thúc đẩy, xúc tiến, giục người khác phải bước nhanh hơn.

Gương Hán-Việt

xúc trong "xúc tiến", "thúc xúc", "xúc cảm" (cảm xúc — khác chữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 促 (xúc) mở khoá: thúc đẩy (促进), thúc giục (促使), vội vàng (仓促), giám sát giục (督促), khuyến mãi (促销).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

促 seal 1
Tiểu triện

促 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 足 (chân, biểu âm, cho âm cù). Nghĩa gốc là thúc giục, vội vã — người thúc đẩy người khác phải nhanh chân lên. Mở rộng sang ngắn ngủi, khuyến mãi (thúc đẩy mua hàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这项政策促进了经济发展。zhè xiàng zhèngcè cùjìnle jīngjì fāzhǎn. thanh 4

    Chính sách này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

  • 老师促使学生认真学习。lǎoshī cùshǐ xuéshēng rènzhēn xuéxí. thanh 3

    Giáo viên thúc đẩy học sinh học tập nghiêm túc.

  • 时间仓促,来不及准备。shíjiān cāngcù, lái bùjí zhǔnbèi. thanh 2

    Thời gian quá vội vàng, không kịp chuẩn bị.

  • 商场正在举办促销活动。shāngchǎng zhèngzài jǔbàn cùxiāo huódòng. thanh 1

    Trung tâm thương mại đang tổ chức chương trình khuyến mãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 促, hình dạng tương tự

  • cùng âm cū, nghĩa khác (thô, thô lỗ)

  • cùng âm cù, nghĩa khác (đá, vả — ít gặp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.