Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả sự vội vã, thiếu chuẩn bị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thương xúc
Từng chữ
- 仓thươngkho, vựa
- 促xúcvội vã, gấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仓促 nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị do vội; mạnh hơn 急忙 về sắc thái tiêu cực — thường hàm ý hậu quả không tốt.
Câu ví dụ
- 他仓促做出了决定,后来后悔了。
Anh ấy đưa ra quyết định vội vàng, sau này hối hận.
- 由于时间仓促,准备工作不够充分。
Do thời gian gấp gáp, công tác chuẩn bị không đủ đầy đủ.
- 仓促离开的他忘了带护照。
Rời đi vội vàng, anh ấy quên mang hộ chiếu.
- 这项工程不能仓促上马。
Công trình này không thể triển khai một cách vội vàng.
Kết hợp thường gặp
- 仓促决定
quyết định vội vàng
- 仓促离开
rời đi vội vàng
- 仓促应战
vội vàng ứng chiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.