Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仓促 nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị do vội; mạnh hơn 急忙 về sắc thái tiêu cực — thường hàm ý hậu quả không tốt.
Câu ví dụ
- 他仓促做出了决定,后来后悔了。
Anh ấy đưa ra quyết định vội vàng, sau này hối hận.
- 由于时间仓促,准备工作不够充分。
Do thời gian gấp gáp, công tác chuẩn bị không đủ đầy đủ.
- 仓促离开的他忘了带护照。
Rời đi vội vàng, anh ấy quên mang hộ chiếu.
- 这项工程不能仓促上马。
Công trình này không thể triển khai một cách vội vàng.
Kết hợp thường gặp
- 仓促决定
quyết định vội vàng
- 仓促离开
rời đi vội vàng
- 仓促应战
vội vàng ứng chiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.