Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仓库 dùng cho kho chứa hàng hóa quy mô lớn hoặc nhỏ. Trong thương mại điện tử hiện đại, 仓库 còn dùng chỉ trung tâm logistics. Gần nghĩa với 库房 (kufáng) nhưng 仓库 phổ biến hơn.
Câu ví dụ
- 仓库里堆满了货物
Kho hàng chất đầy hàng hóa
- 把货物搬进仓库
Chuyển hàng vào kho
- 仓库管理员清点库存
Nhân viên kho kiểm kê hàng tồn
- 这个仓库很大
Cái kho này rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 仓库管理
quản lý kho
- 仓库存货
hàng tồn kho
- 冷藏仓库
kho lạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.