Từ vựng tiếng Trung
cāng*kù

Nghĩa tiếng Việt

kho

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '仓' có bộ '人' chỉ người, liên quan đến việc quản lý hoặc lưu trữ.
  • Chữ '库' có bộ '广' nghĩa là rộng, chỉ một nơi rộng lớn để chứa đồ.

Tổng thể, '仓库' có nghĩa là nơi lưu trữ hàng hóa hoặc đồ vật.

Từ ghép thông dụng

仓库cāngkù

kho hàng

仓储cāngchǔ

lưu trữ

仓单cāngdān

phiếu kho