Từ vựng tiếng Trung
cù*shǐ促
使
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, thúc đẩy
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
促
Bộ: 亻 (người)
9 nét
使
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 促 có bộ nhân đứng (亻) chỉ người, kết hợp với âm thanh của chữ 足 (chân), gợi ý về hành động thúc đẩy, khuyến khích.
- Chữ 使 có bộ nhân đứng (亻) chỉ người, kết hợp với chữ 吏 (quan chức), gợi ý về hành động điều khiển, sử dụng.
→ Từ 促使 có nghĩa là thúc đẩy, khiến cho ai đó làm gì.
Từ ghép thông dụng
促使
thúc đẩy
促进
thúc đẩy
使用
sử dụng