Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về yếu tố hoặc hành động khiến cái gì đó xảy ra hoặc phát triển. Mang sắc thái tích cực, thường dùng cho sự tiến bộ, thay đổi.
Câu ví dụ
- 这件事促使他做出决定
Việc này đã thúc đẩy anh ấy đưa ra quyết định
- 经济危机促使公司改革
Khủng hoảng kinh tế thúc đẩy công ty cải cách
- 老师的鼓励促使他努力学习
Sự khuyến khích của giáo viên thúc đẩy anh ấy học chăm chỉ
- 我们要采取措施促使问题解决
Chúng ta cần áp dụng biện pháp thúc đẩy giải quyết vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 促使发展
thúc đẩy phát triển
- 促使改变
thúc đẩy thay đổi
- 促使进步
thúc đẩy tiến bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.