Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuī*cù

Nghĩa tiếng Việt

giục giã, thúc giục làm nhanh hơn

Âm Hán Việt

thôi xúc

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ người và có thể đi kèm động từ phía sau chỉ việc cần làm gấp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi xúc

Từng chữ

  • thôithúc giục; suy nghĩ
  • xúcvội vã, gấp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn nói và văn viết khi muốn ai đó làm việc gì đó nhanh hơn. Có mang tính thúc đẩy mạnh mẽ hơn 'khuyên'.

Câu ví dụ

  • 催促他快点Cuīcù tā kuài diǎn thanh 1

    Giục anh ấy nhanh lên

  • 不要催促我Búyào cuīcù wǒ thanh 2

    Đừng giục tôi

  • 多次催促Duō cì cuīcù thanh 1

    Giục nhiều lần

  • 催促付款Cuīcù fùkuǎn thanh 1

    Thúc giục thanh toán

Kết hợp thường gặp

  • 催促他cuīcù tā thanh 1

    giục anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.