Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói và văn viết khi muốn ai đó làm việc gì đó nhanh hơn. Có mang tính thúc đẩy mạnh mẽ hơn 'khuyên'.
Câu ví dụ
- 催促他快点
Giục anh ấy nhanh lên
- 不要催促我
Đừng giục tôi
- 多次催促
Giục nhiều lần
- 催促付款
Thúc giục thanh toán
Kết hợp thường gặp
- 催促他
giục anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.