Nghĩa tiếng Việt
thúc giục; suy nghĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
催 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 崔 (Thôi, biểu âm); chữ hình thanh. Người thúc giục người khác, gốc nghĩa 'thúc giục, giục giã'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuī/thúc giục, thúc đẩy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": 亻 (người) + 崔 (Thôi) — người đến thúc giục, đúng nghĩa 'thúc giục' trong 催, 催促, 催眠 (thôi miên).
Gương Hán-Việt
'thôi' trong 'thôi thúc', 'thôi miên', 'cổ thôi'
Mở khoá kiến thức
Nắm 催 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 催, 催促, 催眠.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 催 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 崔 (Thôi, biểu âm). Nghĩa gốc 'thúc giục, đốc thúc người khác làm gì' giữ nguyên trong 催, 催促 (giục giã), 催眠 (thôi miên — đưa người vào giấc ngủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈催我吃饭。
Mẹ giục tôi ăn cơm.
- 老板催促我们交报告。
Sếp giục chúng tôi nộp báo cáo.
- 医生用催眠治疗。
Bác sĩ điều trị bằng thôi miên.
- 别催我了!
Đừng giục tôi nữa!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.