Từ vựng tiếng Trung
shuāi

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt, suy vong

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衰 là tượng hình (pictograph): hình ảnh chiếc áo mưa kết từ xơ lá. Theo Wiktionary, đây là hình vẽ áo mưa làm từ sợi cọ — nguyên hình của 蓑 (áo tơi). Không phân tích theo hình thanh.

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": áo tơi (𧘇+亠) rách tả tơi — thôi suy, tàn lụi, sức mạnh suy thoái như áo mưa cũ nát.

Gương Hán-Việt

"thôi" trong "suy thôi" (suy tàn), "thôi lão" — già yếu suy tàn

Mở khoá kiến thức

Biết 衰 (thôi) mở khoá: 衰老 (già yếu), 衰退 (suy thoái), 衰弱 (suy yếu), 衰竭 (suy kiệt), 衰减 (suy giảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衰 bronze 1
Kim văn
衰 silk 1
Bạch thư
衰 bigseal 1
Đại triện

衰 là chữ tượng hình: hình vẽ chiếc áo mưa làm từ xơ cọ (nguyên hình của 蓑). Theo Wiktionary (Ji Xusheng, 2004), đây là hình chiếc áo tơi dùng trong mưa. Nghĩa "suy giảm, suy tàn" là nghĩa phái sinh — áo mưa cũ nát, tả tơi. Thấy trong kim văn và bạch thư. chưa có nguồn học thuật chi tiết cho lộ trình ngữ nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人身体开始衰老。Lǎorén shēntǐ kāishǐ shuāilǎo. thanh 3

    Cơ thể người già bắt đầu suy yếu.

  • 经济衰退影响了很多行业。Jīngjì shuāituì yǐngxiǎng le hěn duō hángyè. thanh 1

    Suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến nhiều ngành.

  • 他的体力明显衰弱了。Tā de tǐlì míngxiǎn shuāiruò le. thanh 1

    Thể lực của anh ấy rõ ràng đã suy yếu.

  • 器官衰竭是一种危险的病症。Qìguān shuāijié shì yī zhǒng wēixiǎn de bìngzhèng. thanh 4

    Suy tạng là một bệnh nguy hiểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, đều có 口 và phần trên tương tự; 哀 là buồn (khóc miệng), 衰 là suy tàn (áo tơi)

  • 衰 là hình gốc của 蓑 (áo tơi, bộ thảo); hai chữ liên quan trực tiếp về nguồn gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.