Từ vựng tiếng Trung
shuāi*ruò

Nghĩa tiếng Việt

yếu đuối

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bộ: (cung)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '衰' có bộ '衣' (áo) kết hợp với các nét khác tượng trưng cho sự tàn phai, suy thoái.
  • Chữ '弱' có bộ '弓' (cung) kết hợp với chữ '冫' (băng) và các nét khác, tạo thành hình ảnh một cây cung yếu ớt, dễ bị gãy.

Cả hai chữ '衰' và '弱' đều mang ý nghĩa về sự suy yếu, yếu ớt.

Từ ghép thông dụng

衰弱shuāiruò

suy yếu

衰退shuāituì

suy thoái

减弱jiǎnruò

giảm yếu