Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái cơ thể yếu ớt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
suy nhược
Từng chữ
- 衰suygiảm bớt, suy vong
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả tình trạng suy yếu của cơ thể, chức năng hoặc sức mạnh nói chung.
Câu ví dụ
- 他的身体衰弱了
Sức khỏe của anh ấy suy yếu
- 老人变得衰弱
Người già trở nên yếu đuối
- 视力衰弱
Thị lực suy yếu
- 国家经济衰弱
Kinh tế quốc gia suy yếu
- 他因疾病而衰弱
Anh ấy yếu đuối vì bệnh tật
Kết hợp thường gặp
- 身体衰弱
sức khỏe suy yếu
- 经济衰弱
kinh tế suy yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.