Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả tình trạng suy yếu của cơ thể, chức năng hoặc sức mạnh nói chung.
Câu ví dụ
- 他的身体衰弱了
Sức khỏe của anh ấy suy yếu
- 老人变得衰弱
Người già trở nên yếu đuối
- 视力衰弱
Thị lực suy yếu
- 国家经济衰弱
Kinh tế quốc gia suy yếu
- 他因疾病而衰弱
Anh ấy yếu đuối vì bệnh tật
Kết hợp thường gặp
- 身体衰弱
sức khỏe suy yếu
- 经济衰弱
kinh tế suy yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.