Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ như 经济 (kinh tế), 记忆力 (trí nhớ) để chỉ sự đi xuống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suy thối, thoái
Từng chữ
- 衰suygiảm bớt, suy vong
- 退thối, thoáilui, lùi lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衰退 nhấn mạnh quá trình kéo dài (không phải sụt giảm đột ngột); thường dùng cho kinh tế (经济衰退), sức khỏe, năng lực; 衰落 (suy lạc) mạnh hơn — chỉ sự suy sụp hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 全球经济衰退对就业市场造成了严重冲击。
Suy thoái kinh tế toàn cầu gây ra tác động nghiêm trọng đến thị trường việc làm.
- 他的记忆力随着年龄增长而衰退。
Trí nhớ của ông ấy suy giảm theo tuổi tác.
- 这个行业正面临严重的衰退危机。
Ngành này đang đối mặt với khủng hoảng suy thoái nghiêm trọng.
- 体力衰退是老年人常见的生理现象。
Suy giảm thể lực là hiện tượng sinh lý thường gặp ở người cao tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 经济衰退
suy thoái kinh tế
- 功能衰退
suy giảm chức năng
- 不断衰退
liên tục suy thoái
- 衰退趋势
xu hướng suy thoái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.