Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衰退 nhấn mạnh quá trình kéo dài (không phải sụt giảm đột ngột); thường dùng cho kinh tế (经济衰退), sức khỏe, năng lực; 衰落 (suy lạc) mạnh hơn — chỉ sự suy sụp hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 全球经济衰退对就业市场造成了严重冲击。
Suy thoái kinh tế toàn cầu gây ra tác động nghiêm trọng đến thị trường việc làm.
- 他的记忆力随着年龄增长而衰退。
Trí nhớ của ông ấy suy giảm theo tuổi tác.
- 这个行业正面临严重的衰退危机。
Ngành này đang đối mặt với khủng hoảng suy thoái nghiêm trọng.
- 体力衰退是老年人常见的生理现象。
Suy giảm thể lực là hiện tượng sinh lý thường gặp ở người cao tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 经济衰退
suy thoái kinh tế
- 功能衰退
suy giảm chức năng
- 不断衰退
liên tục suy thoái
- 衰退趋势
xu hướng suy thoái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.