Từ vựng tiếng Trung
shuāi*tuì

Nghĩa tiếng Việt

Thôi thoái — suy thoái, đi xuống dần; chỉ sự giảm sút kéo dài về kinh tế, sức khỏe, năng lực hoặc sức mạnh.

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo, quần áo)

10 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

衰退 nhấn mạnh quá trình kéo dài (không phải sụt giảm đột ngột); thường dùng cho kinh tế (经济衰退), sức khỏe, năng lực; 衰落 (suy lạc) mạnh hơn — chỉ sự suy sụp hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 全球经济衰退对就业市场造成了严重冲击。Quánqiú jīngjì shuāituì duì jiùyè shìchǎng zàochéng le yánjùn chōngjí. thanh 2

    Suy thoái kinh tế toàn cầu gây ra tác động nghiêm trọng đến thị trường việc làm.

  • 他的记忆力随着年龄增长而衰退。Tā de jìyìlì suízhe niánlíng zēngzhǎng ér shuāituì. thanh 1

    Trí nhớ của ông ấy suy giảm theo tuổi tác.

  • 这个行业正面临严重的衰退危机。Zhège hángyè zhèng miànlín yánjùn de shuāituì wéijī. thanh 4

    Ngành này đang đối mặt với khủng hoảng suy thoái nghiêm trọng.

  • 体力衰退是老年人常见的生理现象。Tǐlì shuāituì shì lǎoniánrén cháng jiàn de shēnglǐ xiànxiàng. thanh 3

    Suy giảm thể lực là hiện tượng sinh lý thường gặp ở người cao tuổi.

Kết hợp thường gặp

  • 经济衰退jīngjì shuāituì thanh 1

    suy thoái kinh tế

  • 功能衰退gōngnéng shuāituì thanh 1

    suy giảm chức năng

  • 不断衰退bùduàn shuāituì thanh 4

    liên tục suy thoái

  • 衰退趋势shuāituì qūshì thanh 1

    xu hướng suy thoái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.