Nghĩa tiếng Việt
thúc giục; suy nghĩ
Âm Hán Việt
thôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 13 nét
催 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 崔 (Thôi, biểu âm); chữ hình thanh. Người thúc giục người khác, gốc nghĩa 'thúc giục, giục giã'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một động từ khác hoặc tân ngữ chỉ người để biểu thị sự hối thúc hành động.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: thúc giục, thúc đẩy
- /cuī/thúc giục, thúc đẩy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": 亻 (người) + 崔 (Thôi) — người đến thúc giục, đúng nghĩa 'thúc giục' trong 催, 催促, 催眠 (thôi miên).
Gương Hán-Việt
'thôi' trong 'thôi thúc', 'thôi miên', 'cổ thôi'
Mở khoá kiến thức
Nắm 催 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 催, 催促, 催眠.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 催 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 崔 (Thôi, biểu âm). Nghĩa gốc 'thúc giục, đốc thúc người khác làm gì' giữ nguyên trong 催, 催促 (giục giã), 催眠 (thôi miên — đưa người vào giấc ngủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈催我吃饭。
Mẹ giục tôi ăn cơm.
- 老板催促我们交报告。
Sếp giục chúng tôi nộp báo cáo.
- 医生用催眠治疗。
Bác sĩ điều trị bằng thôi miên.
- 别催我了!
Đừng giục tôi nữa!
- 妈妈每天早晨都催我起床。
Mẹ tôi sáng nào cũng thúc giục tôi thức dậy.
- 老板一直在催我们交报告。
Sếp cứ liên tục thúc giục chúng tôi nộp báo cáo.
- 别催了,我马上就准备好了。
Đừng giục nữa, tôi chuẩn bị xong ngay đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.