Nghĩa tiếng Việt
xanh biếc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翠 = 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông chim) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 羽 gợi lông chim màu xanh biếc, phần 卒 cho âm đọc. Wiktionary không có mục cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: thuý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuý": lông 羽 xanh thuý của chim bói cá — màu xanh thuý biếc óng ánh như đá quý.
Gương Hán-Việt
phỉ thuý (翡翠 — đá ngọc xanh), thuý điểu (翠鸟 — chim bói cá)
Mở khoá kiến thức
Biết 翠 mở khoá: 翡翠 (phỉ thuý — ngọc phỉ thuý), 翠绿 (thuý lục — xanh ngọc), 翠鸟 (thuý điểu — chim bói cá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 翠 có nguồn gốc nhưng không cung cấp phân tích đầy đủ (chỉ ghi {{Han etym}}). Suy từ cấu trúc: 羽 (lông vũ) + 卒 (biểu âm). Nghĩa gốc: màu xanh biếc của lông chim bói cá (chim thuý — 翡翠). Hán-Việt: 'thuý'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 翡翠是非常名贵的宝石。
Ngọc phỉ thuý là loại đá quý rất đắt tiền.
- 山上的树木翠绿欲滴。
Cây cối trên núi xanh mướt như muốn nhỏ giọt.
- 她戴着一枚翡翠戒指。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc phỉ thuý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.