Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả màu sắc thiên nhiên — núi, lá cây, nước... sắc thái tươi sáng, rực rỡ.
Câu ví dụ
- 春天,山上的树叶一片翠绿
Mùa xuân, lá cây trên núi xanh ngát một màu
- 她穿着一条翠绿色的裙子
Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh ngọc
- 湖水翠绿,像一块翡翠
Nước hồ xanh ngọc như một tảng ngọc bích
Kết hợp thường gặp
- 翠绿的山
núi xanh biếc
- 翠绿色
màu xanh ngọc
- 翠绿欲滴
xanh tươi như muốn nhỏ xuống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.