Chủ đề · New HSK 7-9
Quần áo và đồ trang sức
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
扮bànăn mặc包袱bāo*fugói bọc trong vải穿着chuān*zhuóăn mặc兜dōudi chuyển xung quanh裸露luǒ*lùphơi bày时髦shí*máothời trang口罩kǒu*zhàokhẩu trang首饰shǒu*shìtrang sức, đồ trang sức靴子xuē*zigiày ủng底子dǐ*zinền tảng; đáy; đế项链xiàng*liàndây chuyền拐杖guǎi*zhàngcái nạng纽扣niǔ*kòunút戒指jiè*zhinhẫn裸luǒtrần truồng款式kuǎn*shìkiểu dáng装扮zhuāng*bàntrang điểm制服zhì*fúđồng phục拉锁lā*suǒkhóa kéo皮带pí*dàidây nịt朴素pú*sùgiản dị, đơn giản旗袍qí*páoxẩm乔装qiáo*zhuānggiả trang手帕shǒu*pàkhăn tay梳理shū*lǐchải纤维xiān*wéichất xơ丝绸sī*chóulụa化纤huà*xiānsợi hóa học朱红zhū*hóngđỏ tươi玄xuántối翠绿cuì*lǜxanh ngọc lục bảo碧绿bì*lǜxanh thẫm黑白hēi*báiđen trắng灿烂càn*lànrực rỡ光泽guāng*zéđộ bóng勒lēithắt chặt专卖店zhuān*mài*diàncửa hàng độc quyền服饰fú*shìtrang phục花纹huā*wénhoa văn